falciform ligament
Định nghĩa
Danh từ (giải phẫu học): Dây chằng liềm là một nếp gấp của phúc mạc (màng bụng) có hình dạng giống lưỡi liềm, nối một phần của gan với cơ hoành và thành bụng trước. Dây chằng này có vai trò giữ gan cố định trong khoang bụng và cũng chứa các mạch máu nhỏ nuôi dưỡng gan.
Ví dụ sử dụng
- (Dây chằng liềm gắn gan vào cơ hoành.)
- (Trong quá trình phẫu thuật, dây chằng liềm thường được cắt để tiếp cận gan.)
- (Chấn thương dây chằng liềm có thể gây đau bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be suspended by the falciform ligament": được treo bởi dây chằng liềm.
- The liver is suspended by the falciform ligament in the abdominal cavity. (Gan được treo bởi dây chằng liềm trong khoang bụng.)
"falciform ligament tear": rách dây chằng liềm.
- A falciform ligament tear is a rare but serious condition. (Rách dây chằng liềm là một tình trạng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Ligament (danh từ): dây chằng (nói chung).
- The knee has several ligaments for stability. (Đầu gối có nhiều dây chằng để ổn định.)
Falciform (tính từ): hình lưỡi liềm.
- The falciform shape of the ligament helps it anchor the liver. (Hình lưỡi liềm của dây chằng giúp nó neo giữ gan.)
Từ đồng nghĩa
- Ligamentum falciforme: tên Latinh của dây chằng liềm, thường dùng trong thuật ngữ y khoa chính xác.
- Sickle-shaped ligament: dây chằng hình lưỡi liềm (cách gọi mô tả).
Các cụm từ liên quan
- Falciform ligament of the liver: dây chằng liềm của gan (cụm từ đầy đủ).
- The falciform ligament of the liver is a key structure in abdominal anatomy. (Dây chằng liềm của gan là một cấu trúc quan trọng trong giải phẫu bụng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "falciform ligament" do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.